
Round Robin. T20
Rwanda (Nữ)
127/4 : 81/5 (15.0)
USA (Nữ)
Chetna Pagydyala | 1 - 8 |
Isani Mahesh Vaghela | 2 - 22 |
Pooja Ganesh | 3 - 35 |
Sainavi Kambalapalli | 4 - 37 |
Ritu Singh | 5 - 77 |
Người đánh bóng | R | B | 4s | 6s | SR |
|---|---|---|---|---|---|
Sainavi Kambalapalli | 24 | 17 | 4 | 0 | 141.18 |
Chetna Pagydyala | 1 | 7 | 0 | 0 | 14.29 |
Isani Mahesh Vaghela | 3 | 5 | 0 | 0 | 60.00 |
Pooja Ganesh | 6 | 6 | 1 | 0 | 100.00 |
Gargi Bhogle | 13 | 20 | 1 | 0 | 65.00 |
Ritu Singh | 26 | 28 | 2 | 2 | 92.86 |
Aditi Chudasama | 2 | 6 | 0 | 0 | 33.33 |
Taranum Chopra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Maahi Madhavan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Jivana Aras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Lekha Shetty | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00 |
Các chạy phụ | 5 | ||||
Tổng số | 80 |
1 điểm 78/5 | 14 |
3 điểm 77/4 | 13 |
2 điểm 74/4 | 12 |
8 điểm 72/4 | 11 |
9 điểm 64/4 | 10 |
4 điểm 55/4 | 9 |
4 điểm 51/4 | 8 |
10 điểm 47/4 | 7 |
6 điểm 37/3 | 6 |
7 điểm 31/2 | 5 |
10 điểm 24/2 | 4 |
7 điểm 14/1 | 3 |
6 điểm 7/0 | 2 |
1 điểm 1/0 | 1 |
Thời gian chính thức
– Livestream 21.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Live
Chọn ngôn ngữ
- PT - Português
- ID - Bahasa Indonesia
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- ES - Español mexicano
- HY - հայերեն
- RU - Русский
- SV - Svenska
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- UZ - Oʻzbek tili
- ES - Español
- AR - العربية
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- ZH - 汉语
- CS - Český
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- SQ - Shqip
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv